1/ Thời trang

khăn len 针织毛线围巾
mũ len 针织帽
găng tay 手套冬季
găng tay da 皮手套冬季
găng tay nam 手套男冬季
găng tay nữ 手套女冬季
găng tay len 手套针织
quần tất 打底袜
tất 袜子
bốt cao cổ 短靴
bốt cao cổ nữ 短靴女
bốt cao cổ nam 短靴男
bộ đồ giữ nhiệt 保暖内衣
áo giữ nhiệt nam 保暖内衣男
áo giữ nhiệt nữ 保暖内衣 女

2/ Khác

Tiếng Việt Tiếng Trung
chăn nhung 珊瑚绒被子
chăn bông 棉被
ga chải giường 床垫套
đệm 床垫